call it a day
/ˈdeɪ/Động từ
- (Thành ngữ) Chấm dứt một hoạt động.(idiomatic) To cease an activity.We have been at this for hours; let’s call it a day and come back tomorrow when we are fresh.Chúng tôi đã ở đây hàng giờ rồi; hãy tạm dừng một ngày và quay lại vào ngày mai khi chúng ta còn tươi mới.
- (Thành ngữ) Về hưu.(idiomatic) To retire.After suffering massive losses for three years in a row, the boss decided to call it a day, and sold his company.Sau khi thua lỗ nặng nề trong ba năm liên tiếp, ông chủ quyết định kết thúc và bán công ty của mình.
- (thành ngữ) Kết thúc một giai đoạn hoạt động, vì nó không thành công hoặc vì đã làm đủ rồi.(idiomatic) To end a period of activity, either because it is unsuccessful or because enough has been done.After he was reprimanded for slacking on the job, they decided to call it a day and fire Allen.Sau khi anh ta bị khiển trách vì lười biếng trong công việc, họ quyết định tạm dừng công việc và sa thải Allen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “call it a day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish