call it a day

/ˈdeɪ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Chấm dứt một hoạt động.
    (idiomatic) To cease an activity.
    We have been at this for hours; let’s call it a day and come back tomorrow when we are fresh.
    Chúng tôi đã ở đây hàng giờ rồi; hãy tạm dừng một ngày và quay lại vào ngày mai khi chúng ta còn tươi mới.
  2. (Thành ngữ) Về hưu.
    (idiomatic) To retire.
    After suffering massive losses for three years in a row, the boss decided to call it a day, and sold his company.
    Sau khi thua lỗ nặng nề trong ba năm liên tiếp, ông chủ quyết định kết thúc và bán công ty của mình.
  3. (thành ngữ) Kết thúc một giai đoạn hoạt động, vì nó không thành công hoặc vì đã làm đủ rồi.
    (idiomatic) To end a period of activity, either because it is unsuccessful or because enough has been done.
    After he was reprimanded for slacking on the job, they decided to call it a day and fire Allen.
    Sau khi anh ta bị khiển trách vì lười biếng trong công việc, họ quyết định tạm dừng công việc và sa thải Allen.
🎬 Nghe “call it a day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish